Ướt còn, cháy mất

Direct English translation

What is wet remains, what is burned is lost.

Giải thích tiếng Việt
Dùng để nói tình thế hư hại không đồng đều: cái bị nước làm ướt thì còn cứu vãn hoặc giữ lại được, còn cái bị lửa đốt cháy thì mất hẳn. Thường dùng để so sánh mức độ thiệt hại, nhấn mạnh rằng mất mát còn có thể khắc phục, mất mát thì không.
English explanation
Used to describe unequal degrees of damage: what is merely wet may still be saved, but what is burned is gone completely. It is often used to compare losses and stress that some damage can be remedied while some cannot.